Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ở giữadanh từA place in the middle of something; may be used of a literal or metaphorical location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- midstDạng gốc (base form)
- midstsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the midst of sthở giữa cái gìSuch beauty was unexpected in the midst of the city.Vẻ đẹp như vậy thật bất ngờ giữa lòng thành phố.
- from the midst of sthtừ giữa cái gìShe appeared from the midst of the crowd.Cô ấy xuất hiện từ giữa đám đông.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the midst ofgiới từ | giới từ | Giữa |
| in one's midstcụm giới từ | cụm giới từ | Ở giữa một nhóm; giữa một nhóm |
| in our midst | Ở giữa chúng ta |
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Giữa
- Giữa, trong, ở giữaAmong, in the middle of; amidst.
Ví dụ
- Mildred comes home from work early only to discover her husband, Robert, midst of a lewd affair with their neighbor, Gladys.Mildred về nhà sớm từ công việc chỉ để phát hiện chồng mình, Robert, đang trong một vụ ngoại tình khiếm nhã với hàng xóm của họ, Gladys.
- .Chúng tôi đang trong quá trình đọc.
- ; ở giữa bọn họ
Họ từ (word family)
cùng gốc midstNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimiddes
- từ tiếng Anh cổmidde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- middleđồng nghĩa, dễ nhầmtrang trọng hơn, nhấn mạnh cảm giác đang ở sâu bên trong sự việc