Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midstep
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong một bước
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
During a step.
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
step
AI
1
Trong một bước
1
Trong một bước
1
Trong một bước