mediados
A2trạng từ (adverb)
/meˈdjados/
Nghĩa chính
- Ở giữatrạng từin the middle
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mediadostrạng từ | trạng từ | Giữa |
| mediados de marzo | Giữa tháng Ba | |
| a mediados de mayo | Giữa tháng Năm | |
| a mediados de enero | Vào giữa tháng Một | |
| a mediados de siglo | Vào giữa thế kỷ | |
| a mediados de agosto | Vào giữa tháng Tám | |
| a mediados de octubre | Giữa tháng mười | |
| a mediados de febrero | Vào giữa tháng Hai |
Xuất hiện ở từ khác
- midTiếng Anhtương đương