Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈmedjo/
Nghĩa chính
1
Ở giữa; điểm giữa
danh từ
middle; midpoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedio
Dạng gốc
(base form)
comedio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Giữa, trung tâm
中央
zhōng yāng
Ở giữa, chính giữa
中间
zhōng jiān
Ở giữa, bên trong
Tiếng Anh
middle
Giữa
AI
1
Ở giữa
1
Ở giữa
1
Ở giữa