reflector
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/refleɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Phản ánhtính từreflecting
- Điểm sángdanh từspotlight
- Phản xạdanh từreflector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflectorDạng gốc (base form)
- reflectorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reflectoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reflectoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa