autofoco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự động lấy nétdanh từautofocus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autofocoDạng gốc (base form)
- autofocosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 0.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh