bombillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbio/
Nghĩa chính
- Bóng đèn, quả cầu ánh sángdanh từlight bulb, light globe
- Ống trụ (của ổ khóa)danh từcylinder (of a lock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombilloDạng gốc (base form)
- bombillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encenderse el bombillođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với encendérsele el bombillo |
| prendérsele el bombillo | Đồng nghĩa với encendérsele el bombillo | |
| encendérsele el bombillo | Đến bình minh, để có một khoảnh khắc bừng sáng | |
| prenderse el bombillo | Chưa có nghĩa |