bombín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbin/
Nghĩa chính
- Mũ quả dưa, trận derbydanh từbowler hat, derby
- Ống trụ (của ổ khóa)danh từcylinder (of a lock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombínDạng gốc (base form)
- bombinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| callampín bombín | (của một người) im lặng khi họ nên nói chuyện, hoặc không làm gì đó khi họ nên nói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)