Dịch

bombín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbin/

Nghĩa chính

  1. Mũ quả dưa, trận derbydanh từbowler hat, derby
  2. Ống trụ (của ổ khóa)danh từcylinder (of a lock)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombínDạng gốc (base form)
  2. bombinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

callampín bombín(của một người) im lặng khi họ nên nói chuyện, hoặc không làm gì đó khi họ nên nói

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũ quả dưa
Ống trụ (của ổ khóa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI