Dịch

fogata

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foˈɡata/

Nghĩa chính

  1. Đống lửa, lửa trạidanh từbonfire, campfire
  2. Mìn fougasse, bẫy nổ đất đádanh từfougasse (improvised explosive)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogataDạng gốc (base form)
  2. fogatasSố nhiều (plural)
  3. fogatitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đống lửa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Cẩn thận đấy, đống lửa rất nguy hiểm.
  • .Chúng tôi hát những bài ca bên đống lửa.
  • .Đừng cố đốt lửa bằng củi ướt.

AI