Dịch

hoguera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈɡeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lửa trạidanh từcampfire, bonfire
  2. Cổ phần (bài đăng mà người ta buộc phải thực hiện, thường là bằng cách đốt)danh từstake (the post one is bound to for execution, usually by burning)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogueraDạng gốc (base form)
  2. hoguerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lửa trại

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI