hoguera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈɡeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Lửa trạidanh từcampfire, bonfire
- Cổ phần (bài đăng mà người ta buộc phải thực hiện, thường là bằng cách đốt)danh từstake (the post one is bound to for execution, usually by burning)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hogueraDạng gốc (base form)
- hoguerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lửa trại