alto el fuego
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌalto el ˈfweɡo/
Nghĩa chính
- ngừng bắn, đình chiếndanh từB2A temporary stop to fighting between parties.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acordar un alto el fuego | Thỏa thuận ngừng bắn | |
| declarar un alto el fuego | Tuyên bố ngừng bắn | |
| violar el alto el fuego | Vi phạm lệnh ngừng bắn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- altokết hợplệnh ngừng bắn