Nghĩa chính
- Lệnh ngừng bắndanh từIn warfare, an agreed end to hostilities for a specific purpose. (Typically only temporary).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceasefireDạng gốc (base form)
- ceasefiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree to a ceasefire | Đồng ý ngừng bắn | |
| call for a ceasefire | Kêu gọi ngừng bắn | |
| ceasefire agreement | Thỏa thuận ngừng bắn | |
| declare a ceasefire | Tuyên bố ngừng bắn | |
| hold a ceasefire | Duy trì lệnh ngừng bắn | |
| violate a ceasefire | Vi phạm lệnh ngừng bắn | |
| unilateral ceasefire | Lệnh ngừng bắn đơn phương |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các nhà đàm phán đã làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn.
- 1951.Các cuộc đàm phán ngừng bắn bắt đầu vào tháng 7 năm 1951.
- .Hòa bình mà không có công lý chỉ là một cuộc ngừng bắn tạm thời.