Nghĩa chính
- Sự ngừng bắndanh từA period of time in which no fighting takes place due to an agreement between the opposed parties.
- Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp ước đình chiếndanh từAn agreement between opposed parties in which they pledge to cease fighting for a limited time.
- Đình chiến, ngừng bắnđộng từnội động từ (intransitive)To come to an agreement to cease fighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree to a truce | Đồng ý đình chiến | |
| break a truce | Phá vỡ thỏa thuận ngừng bắn | |
| call a truce | Kêu gọi đình chiến | |
| declare a truce | Tuyên bố ngừng bắn | |
| temporary truce | Thỏa thuận ngừng bắn tạm thời | |
| uneasy truce | Sự hòa hoãn mong manh | |
| flag of truce | Cờ hiệu xin hàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc truceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrewes
- từ tiếng Anh cổtrēowa
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*treuwu
Ví dụ
- .Anh ta yêu cầu đình chiến với kẻ thù ở trường trong năm ngày.
- […] ; , , .Chỉ có Henry de Tracey kiên cường giữ vững chính nghĩa; cuối cùng chấp nhận đình chiến theo các điều khoản trung thành, cho đến khi nhà vua trở nên quyền lực hơn và có thể đích thân kiểm soát đất nước.
- , .Cuối cùng họ đã tuyên bố ngừng bắn.