Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
truceless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ngừng, không dứt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a truce.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
truceless
truceless
ly
Nếu không có đình chiến
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
truce
+
-less
Ví dụ
truceless
warfare
AI
1
Không ngừng
1
Không ngừng
1
Không ngừng