Dịch

trucer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ, người đề xuất hoặc người đàm phán đình chiếndanh từAn advocate, proponent, or negotiator of a truce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trucerDạng gốc (base form)
  2. trucersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” , 48 .
  • , , , , , , .

AI