tregua
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾeɡwa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đình chiến, thỏa thuận ngừng bắndanh từtruce
- Khoảng nghỉ, sự giải laodanh từrest, break
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treguaDạng gốc (base form)
- treguasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pactar una tregua | Thỏa thuận đình chiến | |
| tregua de armas | Ngừng bắn | |
| tregua duradera | Hưu chiến kéo dài | |
| tregua inesperada | Lệnh ngưng bắn bất ngờ | |
| tregua temporal | Hưu chiến tạm thời | |
| Estados de la Treguadanh từ riêng | danh từ riêng | Các quốc gia Trucial |
| negociar una tregua | Đàm phán lệnh ngừng bắn |
Xuất hiện ở từ khác
- luchatrái nghĩaSự tạm ngừng đấu tranh, không nhất thiết chấm dứt vĩnh viễn.
Họ từ (word family)
cùng gốc treguaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một chặng đường dài từ đình chiến tới hòa bình.
- .Cơn bão không cho nghỉ ngơi trong nhiều giờ.
- .Cơn mưa rào cho chúng ta một khoảng nghỉ trong thời tiết nóng bức.