Nghĩa chính
- Sự đình chiến, sự ngừng bắndanh từđếm được (countable)A (short) cessation of combat.
- Hiệp định đình chiếndanh từđếm được (countable)A formal agreement, especially between nations, to end combat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armisticeDạng gốc (base form)
- armisticesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Armistice Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Ngày cựu chiến binh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fighttrái nghĩaSự ngừng chiến chính thức, thường theo thỏa thuận.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnarmistitium
- từ tiếng Latinharma“arms, weapons”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*steh₂-“to stand up”
Ví dụ
- , , .Ba năm sau, khi bị Liên Xô tràn qua, Romania đã ký một hiệp định đình chiến.
- .Các em nhỏ kỷ niệm một trăm năm ngày đình chiến.
- ; .Đây không phải là hòa bình; đây là một cuộc đình chiến trong hai mươi năm.