Dịch

hogaza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈɡaθa/

Nghĩa chính

  1. Ổ bánh mìdanh từloaf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogazaDạng gốc (base form)
  2. hogazasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI