Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogaza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oˈɡaθa/
Nghĩa chính
1
Ổ bánh mì
danh từ
loaf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hogaza
Dạng gốc
(base form)
hogaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loaf
Ổ bánh
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trozo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fuego
hogar
AI
1
Ổ bánh mì
1
Ổ bánh mì
1
Ổ bánh mì