Dịch

cortafuegos

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾtaˈfweɡos/

Nghĩa chính

  1. Firebreak, fire line, firetrail (Úc) (Khu vực được dọn sạch tất cả vật liệu dễ cháy trong rừng để ngăn lửa lan ra)danh từfirebreak, fire line, firetrail (Australia) (An area cleared of all flammable material in the woods to prevent a fire from spreading across it)
  2. Tường lửa (hàng rào chống cháy được sử dụng để ngăn chặn sự lan truyền của lửa giữa hoặc xuyên qua các tòa nhà, công trình, máy biến áp trạm điện hoặc trong máy bay hoặc phương tiện)danh từfirewall (a fireproof barrier used to prevent the spread of fire between or through buildings, structures, electrical substation transformers, or within an aircraft or vehicle)
  3. Tường lửadanh từfirewall

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tường lửa

Cụm từ (phrase)

muro cortafuegodanh từTường lửa

Ví dụ

  • .

AI