firewall
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaiɾw̝ol/
Nghĩa chính
- Tường lửadanh từfirewall
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firewallDạng gốc (base form)
- firewallsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tường lửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh