Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apagafuegos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˌpaɡaˈfweɡos/
Nghĩa chính
1
Lính cứu hỏa
danh từ
firefighter
2
Bình chữa cháy
danh từ
fire extinguisher
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bombero
extintor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firefighter
Lính cứu hỏa
fire extinguisher
Bình chữa cháy, bình cứu hỏa
AI
1
Lính cứu hỏa
2
Bình chữa cháy
1
Lính cứu hỏa
2
Bình chữa cháy
1
Lính cứu hỏa
2
Bình chữa cháy