bombero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Lính cứu hỏadanh từfirefighter
- Người bán xăngdanh từseller of gasoline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de bomberotính từ | tính từ | Điên khùng; lập dị; điên rồ; loạn trí |
| de bombero retiradotính từ | tính từ | Điên khùng; lập dị; điên rồ; loạn trí |
| de bombero jubiladotính từ | tính từ | Điên khùng; lập dị; điên rồ; loạn trí |
| brigada de bomberos | Đội cứu hỏa | |
| coche de bomberosdanh từ | danh từ | Xe cứu hỏa |
| entre bomberos no se pisan la mangueracụm từ | cụm từ | Có danh dự giữa những tên trộm |
| parque de bomberosdanh từ | danh từ | Trạm cứu hỏa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các lính cứu hỏa không thể vô hiệu hoá bom.
- .Hai lính cứu hỏa đã chết trong đám cháy.
- .Lính cứu hỏa đã cứu họ khỏi thang máy.