Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de bombero retirado
tính từ
(adjective)
/de bomˌbeɾo retiˈɾado/
Nghĩa chính
1
Điên khùng; lập dị; điên rồ; loạn trí
tính từ
madcap; wacky; loopy; deranged
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de bombero
de bombero jubilado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
madcap
Người hành động một cách thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnh
AI
1
Điên khùng
1
Điên khùng
1
Điên khùng