Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hành động một cách thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnhdanh từA person who acts in a capricious, impulsive, or reckless manner.
- Người rất ngu ngốc hoặc vô trách nhiệm; một kẻ ngốc, một tên ngốcdanh từA very foolish or irresponsible person; a fool, an idiot.
- Thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnh; cũng vậy, kỳ quái, điên rồ, điên rồ; hoặc ngu ngốc, ngốc nghếchtính từCapricious, impulsive, or reckless; also, bizarre, crazy, zany; or foolish, idiotic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madcapDạng gốc (base form)
- madcapsSố nhiều (plural)
- more madcapSo sánh hơn (comparative)
- most madcapSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người điên
- Người điên; một kẻ mất tríAn insane person; a lunatic.
Ví dụ
- [] . . .
- VVhy vvhat ?