Dịch

madcap

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hành động một cách thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnhdanh từA person who acts in a capricious, impulsive, or reckless manner.
  2. Người rất ngu ngốc hoặc vô trách nhiệm; một kẻ ngốc, một tên ngốcdanh từA very foolish or irresponsible person; a fool, an idiot.
  3. Thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnh; cũng vậy, kỳ quái, điên rồ, điên rồ; hoặc ngu ngốc, ngốc nghếchtính từCapricious, impulsive, or reckless; also, bizarre, crazy, zany; or foolish, idiotic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madcapDạng gốc (base form)
  2. madcapsSố nhiều (plural)
  3. more madcapSo sánh hơn (comparative)
  4. most madcapSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người điên
  1. Người điên; một kẻ mất tríAn insane person; a lunatic.

Ví dụ

  • [] . . .
  • VVhy vvhat ?
  •        

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

madcap“(informal) head”

AI