Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alocado
C1
tính từ
(adjective)
/aloˈkado/
Nghĩa chính
1
Điên rồ
tính từ
zany, crazy
2
Điên khùng
tính từ
madcap, mad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alocado
Dạng gốc
(base form)
alocad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alocado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alocad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alocado
alocad
amente
Điên cuồng, điên dại
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zany
Kỳ quặc, ngớ ngẩn, buồn cười
madcap
Người hành động một cách thất thường, bốc đồng hoặc liều lĩnh
AI
1
Điên rồ
2
Điên khùng
1
Điên rồ
2
Điên khùng
1
Điên rồ
2
Điên khùng