Dịch

alocado

C1tính từ (adjective)
/aloˈkado/

Nghĩa chính

  1. Điên rồtính từzany, crazy
  2. Điên khùngtính từmadcap, mad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alocadoDạng gốc (base form)
  2. alocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alocadaGiống cái (feminine)

AI