extintor
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡstinˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Dập tắt; dùng để dập lửatính từextinguishing; used to put out fire
- Bình chữa cháy, bình cứu hỏadanh từfire extinguisher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extintorDạng gốc (base form)
- extintorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extintoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extintoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extintor de fuegodanh từ | danh từ | Bình chữa cháy |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình chữa cháy
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)