Dịch

extinguishing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dập tắtdanh từThe process by which something is extinguished.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinguishingDạng gốc (base form)
  2. extinguishingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-extinguishingtính từDập tắt ngọn lửa trong vật liệu mà nó là một phần của

Ví dụ

  • ; , , ; .Các ngôi sao được hình thành từ đám mây cháy; chúng bị dập tắt mỗi ngày, nhưng lại được thắp sáng vào ban đêm, giống như than; vì sự mọc và lặn của chúng thực sự là sự thắp sáng và dập tắt.
  • ; .Cái chết không phải là dập tắt ánh sáng; nó chỉ là tắt đèn vì bình minh đã đến.
  • , .Không khí bị chặn lại, dập tắt đám cháy.

AI