extinguishing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dập tắtdanh từThe process by which something is extinguished.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extinguishingDạng gốc (base form)
- extinguishingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-extinguishingtính từ | tính từ | Dập tắt ngọn lửa trong vật liệu mà nó là một phần của |
Ví dụ
- ; , , ; .Các ngôi sao được hình thành từ đám mây cháy; chúng bị dập tắt mỗi ngày, nhưng lại được thắp sáng vào ban đêm, giống như than; vì sự mọc và lặn của chúng thực sự là sự thắp sáng và dập tắt.
- ; .Cái chết không phải là dập tắt ánh sáng; nó chỉ là tắt đèn vì bình minh đã đến.
- , .Không khí bị chặn lại, dập tắt đám cháy.
Họ từ (word family)
cùng gốc extinguishingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha