Nghĩa chính
- Bình chữa cháydanh từA fire extinguisher.
- Cái chụp tắt nếndanh từA small hollow conical instrument for putting out a candle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extinguisherDạng gốc (base form)
- extinguishersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire extinguisherdanh từ | danh từ | Bình chữa cháy, bình cứu hỏa |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc extinguisherVí dụ
- .Đây là bình chữa cháy.
- .Lấy cho tôi bình chữa cháy.
- !Mang bình chữa cháy đến đây!