Dịch

extinguisher

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình chữa cháydanh từA fire extinguisher.
  2. Cái chụp tắt nếndanh từA small hollow conical instrument for putting out a candle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinguisherDạng gốc (base form)
  2. extinguishersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire extinguisherdanh từBình chữa cháy, bình cứu hỏa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Đây là bình chữa cháy.
  • .Lấy cho tôi bình chữa cháy.
  • !Mang bình chữa cháy đến đây!

AI