Dịch

extincteur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ hình nón rỗng nhỏ để thắp nếndanh từA small hollow conical instrument for putting out a candle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extincteurDạng gốc (base form)
  2. extincteursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápextincteur

AI