extinguidor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡstinɡiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bình chữa cháydanh từextinguisher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extinguidorDạng gốc (base form)
- extinguidoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa