Dịch

extinguidor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡstinɡiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Bình chữa cháydanh từextinguisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinguidorDạng gốc (base form)
  2. extinguidoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc extinguidor

AI