a tiro
trạng từ (adverb)
/a ˈtiɾo/
Nghĩa chính
- Trong phạm vi (của mục tiêu cần bắn)trạng từin range (of a target to shoot)
- Trong tầm tay (của một mục tiêu, tham vọng, v.v.)trạng từwithin reach (of a goal, ambition etc.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de a tirotrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn; tuyệt đối |
| a tiro hechotrạng từ | trạng từ | Chắc chắn trúng mục tiêu |
| a tiro de piedra | Rất gần, cách một tầm đá ném | |
| a tiros largostrạng từ | trạng từ | Được kéo bởi bốn con ngựa và hai người đánh xe |