Dịch

a tiro hecho

trạng từ (adverb)
/a ˌtiɾo ˈet͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Chắc chắn trúng mục tiêutrạng từcertain to hit the target
  2. Có mục đíchtrạng từpurposefully

Ngôn ngữ khác

AI