Dịch

purposefully

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Kiên quyết, quả quyếttrạng từIn a purposeful (“resolute, determined”) manner: resolutely, determinedly.
  2. Cố ý, chủ tâm, có mục đíchtrạng từIn a purposeful (“intentional”) manner: intentionally, on purpose, purposely, deliberately.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purposefullyDạng gốc (base form)
  2. more purposefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most purposefullySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ’ , character’s .Đôi mắt buồn của Jones làm lộ rõ nỗi đau bao trùm mà lời thoại cố ý kiệm lời của anh chỉ hé lộ một phần, trong khi Brolin được tuyển chọn hoàn hảo lại truyền tải những nét vui tươi và ấm áp trong khi vẫn giữ nguyên sự khắc khổ đầy kiên định ở cốt lõi nhân vật.
  • .Anh ấy đã cố ý tiếp tục kích động xung đột.
  • ?Bạn có cố ý làm sai không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI