Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purposefulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chủ tâm, sự có chủ định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being purposeful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
purposelessness
Nguồn gốc
(etymology)
purposeful
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
purposefulness
purposeful
Có mục đích, cố ý
tính từ
purposeful
ly
Kiên quyết, quả quyết
trạng từ
AI
1
Sự chủ tâm
1
Sự chủ tâm
1
Sự chủ tâm