alcance
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/alˈkanθe/nguồn
Nghĩa chính
- Tầm với, phạm vi, tầm mứcdanh từreach, range, scope (maximum distance something can reach)
- Dạng biến đổi của alcanzarđộng từinflection of alcanzar:
- Với tới, đạt tớiđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Hãy với tới, hãy đạt tớiđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcanceDạng gốc (base form)
- alcancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al alcance de la mano | Trong tầm tay | |
| al alcance de todos | Phù hợp với mọi người | |
| dar alcance a alguien | Đuổi kịp ai | |
| de gran alcance | Có tầm ảnh hưởng lớn | |
| fuera del alcance de alguien | Ngoài tầm với của ai | |
| dar alcanceđộng từ | động từ | Bắt kịp với |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bây giờ sách vở đã nằm trong tầm tay của mọi người.
- .Để xa tầm tay trẻ em.
- . .Đi ngay đi. Như vậy các bạn mới đuổi kịp anh ấy.