Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người bảo vệ rừng; bảo vệ công viêndanh từOne who ranges; a rover.
- Kẻ cướp lang thang, kẻ cướp đidanh từA roving robber; one who seeks plunder.
- Người bảo vệ rừng, cán bộ tuần tradanh từA keeper, guardian, or soldier who ranges over a region (generally of wilderness) to protect the area or enforce the law.
- Chó săn mồi, chó săndanh từA dog that beats the ground in search of game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rangerDạng gốc (base form)
- rangersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| park rangerdanh từ | danh từ | Kiểm lâm viên bảo vệ công viên như công viên quận, công viên tiểu bang hoặc công viên quốc gia) |
| forest rangerdanh từ | danh từ | Người được giao nhiệm vụ bảo vệ, giữ gìn đất rừng công |
| Lone Rangerdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Nhân vật Lone Ranger |
| ranger vestdanh từ | danh từ | Bất kỳ áo vest có chủ đề quân sự hoặc ngoài trời nào thường được dân thường sử dụng |
| long rangerdanh từ | danh từ | Nhà ngôn ngữ học lịch sử tham gia tìm kiếm các mối quan hệ lâu dài giữa các họ ngôn ngữ đã được thiết lập bằng cách so sánh các ngôn ngữ nguyên thủy |
| ranger filedanh từ | danh từ | Hàng đơn với khoảng cách ngắn giữa các binh sĩ |
| Front Rangerdanh từ | danh từ | Người đến từ hoặc cư dân của Front Range ở Colorado |
| Sloane Rangerdanh từ | danh từ | Phụ nữ trẻ thời trang của tầng lớp thượng lưu London |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Binh sĩ tinh nhuệ
- Binh sĩ tinh nhuệ, lính đặc nhiệmIn some modern armies, an elite soldier, similar to special forces but often operating in larger units.
Họ từ (word family)
cùng gốc rangerVí dụ
- , […]Ở Texas ngày trước khi tôi làm kiểm lâm, cứ thế mà lật từng tảng đá lên.
- .Tôi đã từng là người bảo vệ rừng.
- ?Tom có phải là Power Ranger không?