Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rangerine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rangiferine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of rangiferine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rangiferine
AI
1
Đồng nghĩa với rangiferine
1
Đồng nghĩa với rangiferine
1
Đồng nghĩa với rangiferine