Dịch

ranger vest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ áo vest có chủ đề quân sự hoặc ngoài trời nào thường được dân thường sử dụngdanh từAny military or outdoor-themed vest commonly used by civilians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ranger vestDạng gốc (base form)
  2. ranger vestsSố nhiều (plural)

AI