forest ranger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được giao nhiệm vụ bảo vệ, giữ gìn đất rừng côngdanh từA person entrusted with protecting and preserving public forested land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forest rangerDạng gốc (base form)
- forest rangersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha