park ranger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểm lâm viên bảo vệ công viên như công viên quận, công viên tiểu bang hoặc công viên quốc gia)danh từA ranger who protects a park such as a county park, state park, or national park).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- park rangerDạng gốc (base form)
- park rangersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- Ziri .
- Ziri .