Dịch

park ranger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểm lâm viên bảo vệ công viên như công viên quận, công viên tiểu bang hoặc công viên quốc gia)danh từA ranger who protects a park such as a county park, state park, or national park).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. park rangerDạng gốc (base form)
  2. park rangersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • Ziri .

AI