Dịch

montaraz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/montaˈɾas/

Nghĩa chính

  1. Kiểm lâm, người leo núi, người thô lỗ, người chăn nuôi (tức là người bảo vệ một vùng đất rộng lớn, hoang dã, đặc biệt là miền núi)danh từranger, mountaineer, roughneck, ranchhand (i.e. guardian of a vast, wild estate, especially mountainous)
  2. Hoang dã, thô bạo (tức là chưa văn minh lắm)tính từwild, rough (i.e. not quite civilized)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montarazDạng gốc (base form)
  2. montaracesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. montarazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. montarazaGiống cái (feminine)

AI