Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ranger file
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng đơn với khoảng cách ngắn giữa các binh sĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Single file with a short distance between the soldiers.
AI
1
Hàng đơn với khoảng cách ngắn giữa các binh sĩ
1
Hàng đơn với khoảng cách ngắn giữa các binh sĩ
1
Hàng đơn với khoảng cách ngắn giữa các binh sĩ