Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underranger
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Kiểm lâm cấp dưới
danh từ
A subordinate ranger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underranger
Dạng gốc
(base form)
underranger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
ranger
AI
1
Kiểm lâm cấp dưới
1
Kiểm lâm cấp dưới
1
Kiểm lâm cấp dưới