rangership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của người trông coi rừng hoặc vườn quốc giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of keeper of a forest or park.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rangershipDạng gốc (base form)
- rangershipsSố nhiều (plural)