mountain range
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dãy núidanh từA series of adjoining mountains, often in a line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mountain rangeDạng gốc (base form)
- mountain rangesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Central Mountain Rangedanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi chạy qua trung tâm đảo Đài Loan |
| Andean Mountain Rangedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Andes Mountains |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 60 Besar, , , jungle-clad .
- .
- .