Dịch

Central Mountain Range

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dãy núi chạy qua trung tâm đảo Đài Loandanh từ riêngA mountain range running through central Taiwan Island.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , 23-, 37-, . , island’s , water’s .
  • Chaotun, Taiwan's .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung中央山脈Zhōngyāng Shānmài“Central Mountain Range”

AI