Dịch

ring around

động từ (verb)
UK/ˌɹɪŋ əˈɹaʊnd/US/ˌɹɪŋ ɚˈaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Gọi cho một số người qua điện thoại, thường là một nhóm bạn bè, để sắp xếp một việc gì đóđộng từTo call a number of people by phone, usually a circle of friends, to organise something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ring aroundNguyên thể (infinitive)
  2. rings aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rang around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rung around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. ringing aroundPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , , . , , ; , .
  • .
  • , .

AI