Nghĩa chính
- Gọi cho một số người qua điện thoại, thường là một nhóm bạn bè, để sắp xếp một việc gì đóđộng từTo call a number of people by phone, usually a circle of friends, to organise something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ring aroundNguyên thể (infinitive)
- rings aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rang around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rung around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringing aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , , . , , ; , .
- .
- , .