Nghĩa chính
- Nhẫn cướidanh từEither of a pair or rings exchanged by spouses in a wedding ceremony, and afterwards worn by them, symbolizing continuous fidelity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wedding ringDạng gốc (base form)
- wedding ringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wedding ring effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng trong đó những người đã kết hôn hoặc bị lấy đi được coi là hấp dẫn hơn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwedding ring
Ví dụ
- , / / /
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhẫn cưới
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha