Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marriage ring
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc nhẫn cưới
danh từ
A wedding ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marriage ring
Dạng gốc
(base form)
marriage ring
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alianza
Nhẫn cưới
AI
1
Chiếc nhẫn cưới
1
Chiếc nhẫn cưới
1
Chiếc nhẫn cưới