Dịch

alianza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/aˈljanθa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên minhdanh từalliance
  2. Nhẫn cướidanh từwedding ring, wedding band
  3. Liên minh chính trịdanh từpolitical coalition
  4. Giao ướcdanh từcovenant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alianzaDạng gốc (base form)
  2. alianzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alianza militarLiên minh quân sự
forjar una alianzaThiết lập liên minh
hacer una alianzaLập liên minh
arca de la alianzadanh từHòm giao ước

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hòm Giao ước
  1. ark

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Có một liên minh quan trọng giữa hai quốc gia đó.
  • .Đức đã lập một liên minh với Ý.
  • .Hoa Kỳ đã thúc đẩy Trung Quốc và Nga thiết lập một liên minh.

AI